Chuyển đổi cốc (Anh) sang dekaster
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị dekaster [dekastere]
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang dekaster
| cốc (Anh) [cup (UK)] | dekaster [dekastere] |
|---|---|
| 0.01 cốc (Anh) | 0.000000 dekaster |
| 0.10 cốc (Anh) | 0.000003 dekaster |
| 1 cốc (Anh) | 0.000028 dekaster |
| 2 cốc (Anh) | 0.000057 dekaster |
| 3 cốc (Anh) | 0.000085 dekaster |
| 5 cốc (Anh) | 0.000142 dekaster |
| 10 cốc (Anh) | 0.000284 dekaster |
| 20 cốc (Anh) | 0.000568 dekaster |
| 50 cốc (Anh) | 0.001421 dekaster |
| 100 cốc (Anh) | 0.002841 dekaster |
| 1000 cốc (Anh) | 0.0284 dekaster |
Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang dekaster
1 cốc (Anh) = 0.000028 dekaster
1 dekaster = 35195 cốc (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang dekaster:
15 cốc (Anh) = 15 × 0.000028 dekaster = 0.000426 dekaster