Chuyển đổi cốc (Anh) sang centimét khối
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang centimét khối
| cốc (Anh) [cup (UK)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 cốc (Anh) | 2.84 centimét khối |
| 0.10 cốc (Anh) | 28.41 centimét khối |
| 1 cốc (Anh) | 284.13 centimét khối |
| 2 cốc (Anh) | 568.26 centimét khối |
| 3 cốc (Anh) | 852.39 centimét khối |
| 5 cốc (Anh) | 1421 centimét khối |
| 10 cốc (Anh) | 2841 centimét khối |
| 20 cốc (Anh) | 5683 centimét khối |
| 50 cốc (Anh) | 14207 centimét khối |
| 100 cốc (Anh) | 28413 centimét khối |
| 1000 cốc (Anh) | 284131 centimét khối |
Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang centimét khối
1 cốc (Anh) = 284.13 centimét khối
1 centimét khối = 0.003520 cốc (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang centimét khối:
15 cốc (Anh) = 15 × 284.13 centimét khối = 4262 centimét khối