Chuyển đổi cốc (Anh) sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
cốc (Anh) [cup (UK)]
minim (Anh) [minim (UK)]

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang minim (Anh)

cốc (Anh) [cup (UK)] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 cốc (Anh) 48.00 minim (Anh)
0.10 cốc (Anh) 480.00 minim (Anh)
1 cốc (Anh) 4800 minim (Anh)
2 cốc (Anh) 9600 minim (Anh)
3 cốc (Anh) 14400 minim (Anh)
5 cốc (Anh) 24000 minim (Anh)
10 cốc (Anh) 48000 minim (Anh)
20 cốc (Anh) 96000 minim (Anh)
50 cốc (Anh) 240000 minim (Anh)
100 cốc (Anh) 480000 minim (Anh)
1000 cốc (Anh) 4800000 minim (Anh)

Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang minim (Anh)

1 cốc (Anh) = 4800 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.000208 cốc (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang minim (Anh):
15 cốc (Anh) = 15 × 4800 minim (Anh) = 72000 minim (Anh)

Chuyển đổi cốc (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.