Chuyển đổi cốc (Anh) sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị ccf [ccf]
cốc (Anh) [cup (UK)]
ccf [ccf]

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

ccf

Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang ccf

cốc (Anh) [cup (UK)] ccf [ccf]
0.01 cốc (Anh) 0.000001 ccf
0.10 cốc (Anh) 0.000010 ccf
1 cốc (Anh) 0.000100 ccf
2 cốc (Anh) 0.000201 ccf
3 cốc (Anh) 0.000301 ccf
5 cốc (Anh) 0.000502 ccf
10 cốc (Anh) 0.001003 ccf
20 cốc (Anh) 0.002007 ccf
50 cốc (Anh) 0.005017 ccf
100 cốc (Anh) 0.0100 ccf
1000 cốc (Anh) 0.1003 ccf

Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang ccf

1 cốc (Anh) = 0.000100 ccf

1 ccf = 9966 cốc (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang ccf:
15 cốc (Anh) = 15 × 0.000100 ccf = 0.001505 ccf

Chuyển đổi cốc (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.