Chuyển đổi cốc (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| cốc (Anh) [cup (UK)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cốc (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 cốc (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 cốc (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 cốc (Anh) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 cốc (Anh) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 cốc (Anh) | 0.000002 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 cốc (Anh) | 0.000005 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 cốc (Anh) | 0.000012 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 cốc (Anh) | 0.000023 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cốc (Anh) | 0.000230 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 cốc (Anh) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 4341276 cốc (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 cốc (Anh) = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ)