Chuyển đổi cốc (Anh) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị megalít [ML]
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang megalít
| cốc (Anh) [cup (UK)] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 cốc (Anh) | 0.000000 megalít |
| 0.10 cốc (Anh) | 0.000000 megalít |
| 1 cốc (Anh) | 0.000000 megalít |
| 2 cốc (Anh) | 0.000001 megalít |
| 3 cốc (Anh) | 0.000001 megalít |
| 5 cốc (Anh) | 0.000001 megalít |
| 10 cốc (Anh) | 0.000003 megalít |
| 20 cốc (Anh) | 0.000006 megalít |
| 50 cốc (Anh) | 0.000014 megalít |
| 100 cốc (Anh) | 0.000028 megalít |
| 1000 cốc (Anh) | 0.000284 megalít |
Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang megalít
1 cốc (Anh) = 0.000000 megalít
1 megalít = 3519508 cốc (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang megalít:
15 cốc (Anh) = 15 × 0.000000 megalít = 0.000004 megalít