Chuyển đổi inch khối sang Vedro (Nga)
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang Vedro (Nga)
| inch khối [in^3] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000013 Vedro (Nga) |
| 0.10 inch khối | 0.000133 Vedro (Nga) |
| 1 inch khối | 0.001332 Vedro (Nga) |
| 2 inch khối | 0.002665 Vedro (Nga) |
| 3 inch khối | 0.003997 Vedro (Nga) |
| 5 inch khối | 0.006662 Vedro (Nga) |
| 10 inch khối | 0.0133 Vedro (Nga) |
| 20 inch khối | 0.0266 Vedro (Nga) |
| 50 inch khối | 0.0666 Vedro (Nga) |
| 100 inch khối | 0.1332 Vedro (Nga) |
| 1000 inch khối | 1.33 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi inch khối sang Vedro (Nga)
1 inch khối = 0.001332 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 750.55 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang Vedro (Nga):
15 inch khối = 15 × 0.001332 Vedro (Nga) = 0.019985 Vedro (Nga)