Chuyển đổi inch khối sang ounce chất lỏng (Anh)
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang ounce chất lỏng (Anh)
| inch khối [in^3] | ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.005767 ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 inch khối | 0.0577 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 inch khối | 0.5767 ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 inch khối | 1.15 ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 inch khối | 1.73 ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 inch khối | 2.88 ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 inch khối | 5.77 ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 inch khối | 11.53 ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 inch khối | 28.84 ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 inch khối | 57.67 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 inch khối | 576.74 ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi inch khối sang ounce chất lỏng (Anh)
1 inch khối = 0.576745 ounce chất lỏng (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 1.73 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang ounce chất lỏng (Anh):
15 inch khối = 15 × 0.576745 ounce chất lỏng (Anh) = 8.65 ounce chất lỏng (Anh)