Chuyển đổi inch khối sang ccf
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang ccf
| inch khối [in^3] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000000 ccf |
| 0.10 inch khối | 0.000001 ccf |
| 1 inch khối | 0.000006 ccf |
| 2 inch khối | 0.000012 ccf |
| 3 inch khối | 0.000017 ccf |
| 5 inch khối | 0.000029 ccf |
| 10 inch khối | 0.000058 ccf |
| 20 inch khối | 0.000116 ccf |
| 50 inch khối | 0.000289 ccf |
| 100 inch khối | 0.000579 ccf |
| 1000 inch khối | 0.005787 ccf |
Cách chuyển đổi inch khối sang ccf
1 inch khối = 0.000006 ccf
1 ccf = 172800 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang ccf:
15 inch khối = 15 × 0.000006 ccf = 0.000087 ccf