Chuyển đổi inch khối sang microlít
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang microlít
| inch khối [in^3] | microlít [µL] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 163.87 microlít |
| 0.10 inch khối | 1639 microlít |
| 1 inch khối | 16387 microlít |
| 2 inch khối | 32774 microlít |
| 3 inch khối | 49161 microlít |
| 5 inch khối | 81936 microlít |
| 10 inch khối | 163871 microlít |
| 20 inch khối | 327742 microlít |
| 50 inch khối | 819355 microlít |
| 100 inch khối | 1638710 microlít |
| 1000 inch khối | 16387100 microlít |
Cách chuyển đổi inch khối sang microlít
1 inch khối = 16387 microlít
1 microlít = 0.000061 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang microlít:
15 inch khối = 15 × 16387 microlít = 245806 microlít