Chuyển đổi inch khối sang thùng lớn
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang thùng lớn
| inch khối [in^3] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000000 thùng lớn |
| 0.10 inch khối | 0.000002 thùng lớn |
| 1 inch khối | 0.000017 thùng lớn |
| 2 inch khối | 0.000034 thùng lớn |
| 3 inch khối | 0.000052 thùng lớn |
| 5 inch khối | 0.000086 thùng lớn |
| 10 inch khối | 0.000172 thùng lớn |
| 20 inch khối | 0.000344 thùng lớn |
| 50 inch khối | 0.000859 thùng lớn |
| 100 inch khối | 0.001718 thùng lớn |
| 1000 inch khối | 0.0172 thùng lớn |
Cách chuyển đổi inch khối sang thùng lớn
1 inch khối = 0.000017 thùng lớn
1 thùng lớn = 58212 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang thùng lớn:
15 inch khối = 15 × 0.000017 thùng lớn = 0.000258 thùng lớn