Chuyển đổi inch khối sang foot gỗ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
inch khối [in^3]
foot gỗ [board foot]

inch khối

Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Bảng chuyển đổi inch khối sang foot gỗ

inch khối [in^3] foot gỗ [board foot]
0.01 inch khối 0.000069 foot gỗ
0.10 inch khối 0.000694 foot gỗ
1 inch khối 0.006944 foot gỗ
2 inch khối 0.0139 foot gỗ
3 inch khối 0.0208 foot gỗ
5 inch khối 0.0347 foot gỗ
10 inch khối 0.0694 foot gỗ
20 inch khối 0.1389 foot gỗ
50 inch khối 0.3472 foot gỗ
100 inch khối 0.6944 foot gỗ
1000 inch khối 6.94 foot gỗ

Cách chuyển đổi inch khối sang foot gỗ

1 inch khối = 0.006944 foot gỗ

1 foot gỗ = 144.00 inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối sang foot gỗ:
15 inch khối = 15 × 0.006944 foot gỗ = 0.104167 foot gỗ

Chuyển đổi inch khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.