Chuyển đổi inch khối sang dekaster
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang dekaster
| inch khối [in^3] | dekaster [dekastere] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000000 dekaster |
| 0.10 inch khối | 0.000000 dekaster |
| 1 inch khối | 0.000002 dekaster |
| 2 inch khối | 0.000003 dekaster |
| 3 inch khối | 0.000005 dekaster |
| 5 inch khối | 0.000008 dekaster |
| 10 inch khối | 0.000016 dekaster |
| 20 inch khối | 0.000033 dekaster |
| 50 inch khối | 0.000082 dekaster |
| 100 inch khối | 0.000164 dekaster |
| 1000 inch khối | 0.001639 dekaster |
Cách chuyển đổi inch khối sang dekaster
1 inch khối = 0.000002 dekaster
1 dekaster = 610236 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang dekaster:
15 inch khối = 15 × 0.000002 dekaster = 0.000025 dekaster