Chuyển đổi inch khối sang dram

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị dram [dr]
inch khối [in^3]
dram [dr]

inch khối

Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.

dram

Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi inch khối sang dram

inch khối [in^3] dram [dr]
0.01 inch khối 0.0443 dram
0.10 inch khối 0.4433 dram
1 inch khối 4.43 dram
2 inch khối 8.87 dram
3 inch khối 13.30 dram
5 inch khối 22.16 dram
10 inch khối 44.33 dram
20 inch khối 88.66 dram
50 inch khối 221.65 dram
100 inch khối 443.29 dram
1000 inch khối 4433 dram

Cách chuyển đổi inch khối sang dram

1 inch khối = 4.43 dram

1 dram = 0.225585 inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối sang dram:
15 inch khối = 15 × 4.43 dram = 66.49 dram

Chuyển đổi inch khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.