Chuyển đổi inch khối sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
inch khối [in^3]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

inch khối

Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi inch khối sang Taza (Tây Ban Nha)

inch khối [in^3] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 inch khối 0.000693 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 inch khối 0.006926 Taza (Tây Ban Nha)
1 inch khối 0.0693 Taza (Tây Ban Nha)
2 inch khối 0.1385 Taza (Tây Ban Nha)
3 inch khối 0.2078 Taza (Tây Ban Nha)
5 inch khối 0.3463 Taza (Tây Ban Nha)
10 inch khối 0.6926 Taza (Tây Ban Nha)
20 inch khối 1.39 Taza (Tây Ban Nha)
50 inch khối 3.46 Taza (Tây Ban Nha)
100 inch khối 6.93 Taza (Tây Ban Nha)
1000 inch khối 69.26 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi inch khối sang Taza (Tây Ban Nha)

1 inch khối = 0.069264 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 14.44 inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối sang Taza (Tây Ban Nha):
15 inch khối = 15 × 0.069264 Taza (Tây Ban Nha) = 1.04 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi inch khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.