Chuyển đổi inch khối sang giọt
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang giọt
| inch khối [in^3] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 3.28 giọt |
| 0.10 inch khối | 32.77 giọt |
| 1 inch khối | 327.74 giọt |
| 2 inch khối | 655.48 giọt |
| 3 inch khối | 983.23 giọt |
| 5 inch khối | 1639 giọt |
| 10 inch khối | 3277 giọt |
| 20 inch khối | 6555 giọt |
| 50 inch khối | 16387 giọt |
| 100 inch khối | 32774 giọt |
| 1000 inch khối | 327742 giọt |
Cách chuyển đổi inch khối sang giọt
1 inch khối = 327.74 giọt
1 giọt = 0.003051 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang giọt:
15 inch khối = 15 × 327.74 giọt = 4916 giọt