Chuyển đổi inch khối sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
inch khối [in^3]
minim (Anh) [minim (UK)]

inch khối

Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi inch khối sang minim (Anh)

inch khối [in^3] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 inch khối 2.77 minim (Anh)
0.10 inch khối 27.68 minim (Anh)
1 inch khối 276.84 minim (Anh)
2 inch khối 553.68 minim (Anh)
3 inch khối 830.51 minim (Anh)
5 inch khối 1384 minim (Anh)
10 inch khối 2768 minim (Anh)
20 inch khối 5537 minim (Anh)
50 inch khối 13842 minim (Anh)
100 inch khối 27684 minim (Anh)
1000 inch khối 276838 minim (Anh)

Cách chuyển đổi inch khối sang minim (Anh)

1 inch khối = 276.84 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.003612 inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối sang minim (Anh):
15 inch khối = 15 × 276.84 minim (Anh) = 4153 minim (Anh)

Chuyển đổi inch khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.