Chuyển đổi inch khối sang thùng to
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang thùng to
| inch khối [in^3] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000001 thùng to |
| 0.10 inch khối | 0.000007 thùng to |
| 1 inch khối | 0.000069 thùng to |
| 2 inch khối | 0.000137 thùng to |
| 3 inch khối | 0.000206 thùng to |
| 5 inch khối | 0.000344 thùng to |
| 10 inch khối | 0.000687 thùng to |
| 20 inch khối | 0.001374 thùng to |
| 50 inch khối | 0.003436 thùng to |
| 100 inch khối | 0.006871 thùng to |
| 1000 inch khối | 0.0687 thùng to |
Cách chuyển đổi inch khối sang thùng to
1 inch khối = 0.000069 thùng to
1 thùng to = 14553 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang thùng to:
15 inch khối = 15 × 0.000069 thùng to = 0.001031 thùng to