Chuyển đổi sậy sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi sậy sang Pouce du roi (Pháp)
| sậy [reed] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 sậy | 1.01 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 sậy | 10.13 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 sậy | 101.34 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 sậy | 202.67 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 sậy | 304.01 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 sậy | 506.69 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 sậy | 1013 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 sậy | 2027 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 sậy | 5067 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 sậy | 10134 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 sậy | 101337 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi sậy sang Pouce du roi (Pháp)
1 sậy = 101.34 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.009868 sậy
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy sang Pouce du roi (Pháp):
15 sậy = 15 × 101.34 Pouce du roi (Pháp) = 1520 Pouce du roi (Pháp)