Chuyển đổi sậy sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi sậy sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| sậy [reed] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 sậy | 0.0362 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 sậy | 0.3619 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 sậy | 3.62 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 sậy | 7.24 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 sậy | 10.86 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 sậy | 18.09 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 sậy | 36.19 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 sậy | 72.38 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 sậy | 180.95 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 sậy | 361.90 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 sậy | 3619 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi sậy sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 sậy = 3.62 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.276320 sậy
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 sậy = 15 × 3.62 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 54.28 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)