Chuyển đổi sậy sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
sậy [reed]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

sậy

Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi sậy sang Prussian foot (Đức)

sậy [reed] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 sậy 0.0874 Prussian foot (Đức)
0.10 sậy 0.8740 Prussian foot (Đức)
1 sậy 8.74 Prussian foot (Đức)
2 sậy 17.48 Prussian foot (Đức)
3 sậy 26.22 Prussian foot (Đức)
5 sậy 43.70 Prussian foot (Đức)
10 sậy 87.40 Prussian foot (Đức)
20 sậy 174.81 Prussian foot (Đức)
50 sậy 437.02 Prussian foot (Đức)
100 sậy 874.04 Prussian foot (Đức)
1000 sậy 8740 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi sậy sang Prussian foot (Đức)

1 sậy = 8.74 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.114411 sậy

Ví dụ

Chuyển đổi 15 sậy sang Prussian foot (Đức):
15 sậy = 15 × 8.74 Prussian foot (Đức) = 131.11 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi sậy sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.