Chuyển đổi sậy sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị furlong [fur]
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi sậy sang furlong
| sậy [reed] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 sậy | 0.000136 furlong |
| 0.10 sậy | 0.001364 furlong |
| 1 sậy | 0.0136 furlong |
| 2 sậy | 0.0273 furlong |
| 3 sậy | 0.0409 furlong |
| 5 sậy | 0.0682 furlong |
| 10 sậy | 0.1364 furlong |
| 20 sậy | 0.2727 furlong |
| 50 sậy | 0.6818 furlong |
| 100 sậy | 1.36 furlong |
| 1000 sậy | 13.64 furlong |
Cách chuyển đổi sậy sang furlong
1 sậy = 0.013636 furlong
1 furlong = 73.33 sậy
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy sang furlong:
15 sậy = 15 × 0.013636 furlong = 0.204545 furlong