Chuyển đổi sậy sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị ell [ell]
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi sậy sang ell
| sậy [reed] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 sậy | 0.0240 ell |
| 0.10 sậy | 0.2400 ell |
| 1 sậy | 2.40 ell |
| 2 sậy | 4.80 ell |
| 3 sậy | 7.20 ell |
| 5 sậy | 12.00 ell |
| 10 sậy | 24.00 ell |
| 20 sậy | 48.00 ell |
| 50 sậy | 120.00 ell |
| 100 sậy | 240.00 ell |
| 1000 sậy | 2400 ell |
Cách chuyển đổi sậy sang ell
1 sậy = 2.40 ell
1 ell = 0.416667 sậy
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy sang ell:
15 sậy = 15 × 2.40 ell = 36.00 ell