Chuyển đổi sậy sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi sậy sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| sậy [reed] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 sậy | 0.0924 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 sậy | 0.9239 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 sậy | 9.24 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 sậy | 18.48 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 sậy | 27.72 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 sậy | 46.20 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 sậy | 92.39 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 sậy | 184.79 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 sậy | 461.97 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 sậy | 923.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 sậy | 9239 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi sậy sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 sậy = 9.24 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.108233 sậy
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 sậy = 15 × 9.24 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 138.59 Old Swedish foot (Thụy Điển)