Chuyển đổi sậy sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy [reed] sang đơn vị aln [aln]
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi sậy sang aln
| sậy [reed] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 sậy | 0.0462 aln |
| 0.10 sậy | 0.4620 aln |
| 1 sậy | 4.62 aln |
| 2 sậy | 9.24 aln |
| 3 sậy | 13.86 aln |
| 5 sậy | 23.10 aln |
| 10 sậy | 46.20 aln |
| 20 sậy | 92.40 aln |
| 50 sậy | 231.00 aln |
| 100 sậy | 461.99 aln |
| 1000 sậy | 4620 aln |
Cách chuyển đổi sậy sang aln
1 sậy = 4.62 aln
1 aln = 0.216454 sậy
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy sang aln:
15 sậy = 15 × 4.62 aln = 69.30 aln