Chuyển đổi đinh (vải) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
đinh (vải) [nail (cloth)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

đinh (vải) [nail (cloth)] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 đinh (vải) 0.001822 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 đinh (vải) 0.0182 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 đinh (vải) 0.1822 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 đinh (vải) 0.3643 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 đinh (vải) 0.5465 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 đinh (vải) 0.9108 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 đinh (vải) 1.82 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 đinh (vải) 3.64 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 đinh (vải) 9.11 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 đinh (vải) 18.22 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 đinh (vải) 182.15 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 đinh (vải) = 0.182151 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 5.49 đinh (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 đinh (vải) = 15 × 0.182151 Old Norwegian foot (Na Uy) = 2.73 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi đinh (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.