Chuyển đổi đinh (vải) sang đơn vị thiên văn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị đơn vị thiên văn [AU, UA]
đinh (vải)
Định nghĩa:
đơn vị thiên văn
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang đơn vị thiên văn
| đinh (vải) [nail (cloth)] | đơn vị thiên văn [AU, UA] |
|---|---|
| 0.01 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 0.10 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 1 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 2 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 3 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 5 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 10 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 20 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 50 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 100 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
| 1000 nail (cloth) | 0.000000 AU, UA |
Cách chuyển đổi đinh (vải) sang đơn vị thiên văn
1 nail (cloth) = 0.000000 AU, UA
1 AU, UA = 2617635532651 nail (cloth)
Ví dụ
Convert 15 nail (cloth) to AU, UA:
15 nail (cloth) = 15 × 0.000000 AU, UA = 0.000000 AU, UA