Chuyển đổi đinh (vải) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| đinh (vải) [nail (cloth)] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 đinh (vải) | 0.000992 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 đinh (vải) | 0.009922 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 đinh (vải) | 0.0992 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 đinh (vải) | 0.1984 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 đinh (vải) | 0.2977 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 đinh (vải) | 0.4961 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 đinh (vải) | 0.9922 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 đinh (vải) | 1.98 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 đinh (vải) | 4.96 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 đinh (vải) | 9.92 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 đinh (vải) | 99.22 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 đinh (vải) = 0.099219 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 10.08 đinh (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 đinh (vải) = 15 × 0.099219 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.49 Warsaw ell (Ba Lan)