Chuyển đổi đinh (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
đinh (vải) [nail (cloth)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

đinh (vải) [nail (cloth)] Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
0.01 đinh (vải) 0.000911 Old Norwegian alen (Na Uy)
0.10 đinh (vải) 0.009108 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 đinh (vải) 0.0911 Old Norwegian alen (Na Uy)
2 đinh (vải) 0.1822 Old Norwegian alen (Na Uy)
3 đinh (vải) 0.2732 Old Norwegian alen (Na Uy)
5 đinh (vải) 0.4554 Old Norwegian alen (Na Uy)
10 đinh (vải) 0.9108 Old Norwegian alen (Na Uy)
20 đinh (vải) 1.82 Old Norwegian alen (Na Uy)
50 đinh (vải) 4.55 Old Norwegian alen (Na Uy)
100 đinh (vải) 9.11 Old Norwegian alen (Na Uy)
1000 đinh (vải) 91.08 Old Norwegian alen (Na Uy)

Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

1 đinh (vải) = 0.091076 Old Norwegian alen (Na Uy)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 10.98 đinh (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 đinh (vải) = 15 × 0.091076 Old Norwegian alen (Na Uy) = 1.37 Old Norwegian alen (Na Uy)

Chuyển đổi đinh (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.