Chuyển đổi đinh (vải) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị khẩu độ [cl]
đinh (vải)
Định nghĩa:
khẩu độ
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang khẩu độ
| đinh (vải) [nail (cloth)] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 nail (cloth) | 2.25 cl |
| 0.10 nail (cloth) | 22.50 cl |
| 1 nail (cloth) | 225.00 cl |
| 2 nail (cloth) | 450.00 cl |
| 3 nail (cloth) | 675.00 cl |
| 5 nail (cloth) | 1125 cl |
| 10 nail (cloth) | 2250 cl |
| 20 nail (cloth) | 4500 cl |
| 50 nail (cloth) | 11250 cl |
| 100 nail (cloth) | 22500 cl |
| 1000 nail (cloth) | 225000 cl |
Cách chuyển đổi đinh (vải) sang khẩu độ
1 nail (cloth) = 225.00 cl
1 cl = 0.004444 nail (cloth)
Ví dụ
Convert 15 nail (cloth) to cl:
15 nail (cloth) = 15 × 225.00 cl = 3375 cl