Chuyển đổi đinh (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| đinh (vải) [nail (cloth)] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 đinh (vải) | 0.000879 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 đinh (vải) | 0.008792 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 đinh (vải) | 0.0879 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 đinh (vải) | 0.1758 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 đinh (vải) | 0.2638 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 đinh (vải) | 0.4396 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 đinh (vải) | 0.8792 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 đinh (vải) | 1.76 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 đinh (vải) | 4.40 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 đinh (vải) | 8.79 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 đinh (vải) | 87.92 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 đinh (vải) = 0.087923 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 11.37 đinh (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 đinh (vải) = 15 × 0.087923 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.32 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)