Chuyển đổi đinh (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| đinh (vải) [nail (cloth)] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 đinh (vải) | 0.000754 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 đinh (vải) | 0.007540 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 đinh (vải) | 0.0754 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 đinh (vải) | 0.1508 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 đinh (vải) | 0.2262 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 đinh (vải) | 0.3770 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 đinh (vải) | 0.7540 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 đinh (vải) | 1.51 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 đinh (vải) | 3.77 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 đinh (vải) | 7.54 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 đinh (vải) | 75.40 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 đinh (vải) = 0.075396 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 13.26 đinh (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 đinh (vải) = 15 × 0.075396 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.13 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)