Chuyển đổi đinh (vải) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
đinh (vải) [nail (cloth)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Prussian foot (Đức)

đinh (vải) [nail (cloth)] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 đinh (vải) 0.001821 Prussian foot (Đức)
0.10 đinh (vải) 0.0182 Prussian foot (Đức)
1 đinh (vải) 0.1821 Prussian foot (Đức)
2 đinh (vải) 0.3642 Prussian foot (Đức)
3 đinh (vải) 0.5463 Prussian foot (Đức)
5 đinh (vải) 0.9105 Prussian foot (Đức)
10 đinh (vải) 1.82 Prussian foot (Đức)
20 đinh (vải) 3.64 Prussian foot (Đức)
50 đinh (vải) 9.10 Prussian foot (Đức)
100 đinh (vải) 18.21 Prussian foot (Đức)
1000 đinh (vải) 182.09 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Prussian foot (Đức)

1 đinh (vải) = 0.182091 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 5.49 đinh (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Prussian foot (Đức):
15 đinh (vải) = 15 × 0.182091 Prussian foot (Đức) = 2.73 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi đinh (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.