Chuyển đổi đinh (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| đinh (vải) [nail (cloth)] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 đinh (vải) | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 đinh (vải) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 đinh (vải) | 0.000011 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 đinh (vải) | 0.000023 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 đinh (vải) | 0.000034 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 đinh (vải) | 0.000057 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 đinh (vải) | 0.000114 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 đinh (vải) | 0.000229 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 đinh (vải) | 0.000572 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 đinh (vải) | 0.001143 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 đinh (vải) | 0.0114 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 đinh (vải) = 0.000011 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 87489 đinh (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 đinh (vải) = 15 × 0.000011 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000171 Metric league (Bồ Đào Nha)