Chuyển đổi đinh (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đinh (vải) [nail (cloth)] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
đinh (vải) [nail (cloth)]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi đinh (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)

đinh (vải) [nail (cloth)] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 đinh (vải) 0.001984 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 đinh (vải) 0.0198 Warsaw foot (Ba Lan)
1 đinh (vải) 0.1984 Warsaw foot (Ba Lan)
2 đinh (vải) 0.3969 Warsaw foot (Ba Lan)
3 đinh (vải) 0.5953 Warsaw foot (Ba Lan)
5 đinh (vải) 0.9922 Warsaw foot (Ba Lan)
10 đinh (vải) 1.98 Warsaw foot (Ba Lan)
20 đinh (vải) 3.97 Warsaw foot (Ba Lan)
50 đinh (vải) 9.92 Warsaw foot (Ba Lan)
100 đinh (vải) 19.84 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 đinh (vải) 198.44 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi đinh (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 đinh (vải) = 0.198438 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 5.04 đinh (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 đinh (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 đinh (vải) = 15 × 0.198438 Warsaw foot (Ba Lan) = 2.98 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi đinh (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.