Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang yard
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang yard
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.000365 yard |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.003645 yard |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.0365 yard |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.0729 yard |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.1094 yard |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.1823 yard |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 0.3645 yard |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 0.7291 yard |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 1.82 yard |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 3.65 yard |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 36.45 yard |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang yard
1 Cun (Trung Quốc) = 0.036454 yard
1 yard = 27.43 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang yard:
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.036454 yard = 0.546807 yard