Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Prussian foot (Đức)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.001062 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.0106 Prussian foot (Đức) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.1062 Prussian foot (Đức) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.2124 Prussian foot (Đức) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.3186 Prussian foot (Đức) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.5310 Prussian foot (Đức) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 1.06 Prussian foot (Đức) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 2.12 Prussian foot (Đức) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 5.31 Prussian foot (Đức) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 10.62 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 106.21 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Prussian foot (Đức)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.106207 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 9.42 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Prussian foot (Đức):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.106207 Prussian foot (Đức) = 1.59 Prussian foot (Đức)