Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.0135 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.1347 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 1.35 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 2.69 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 4.04 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 6.74 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 13.47 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 26.94 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 67.36 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 134.72 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 1347 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Cun (Trung Quốc) = 1.35 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.742260 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 1.35 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 20.21 Old Swedish tum (Thụy Điển)