Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.001026 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.0103 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.1026 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.2052 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.3078 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.5131 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 1.03 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 2.05 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 5.13 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 10.26 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 102.61 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.102615 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 9.75 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.102615 Pied du roi (Pháp) = 1.54 Pied du roi (Pháp)