Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.001123 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.0112 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.1123 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.2245 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.3368 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.5613 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 1.12 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 2.25 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 5.61 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 11.23 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 112.27 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.112270 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 8.91 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.112270 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1.68 Old Swedish foot (Thụy Điển)