Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.000440 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.004398 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.0440 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.0880 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.1319 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.2199 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 0.4398 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 0.8795 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 2.20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 4.40 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 43.98 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.043975 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 22.74 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.043975 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.659631 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)