Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang twip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị twip [twip]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
twip
Định nghĩa: twip là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 twip bằng 1.76389e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang twip
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | twip [twip] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 18.90 twip |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 188.98 twip |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 1890 twip |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 3780 twip |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 5669 twip |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 9449 twip |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 18898 twip |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 37795 twip |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 94488 twip |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 188976 twip |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 1889763 twip |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang twip
1 Cun (Trung Quốc) = 1890 twip
1 twip = 0.000529 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang twip:
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 1890 twip = 28346 twip