Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Archin Nga
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.000469 Archin Nga |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.004687 Archin Nga |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.0469 Archin Nga |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.0937 Archin Nga |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.1406 Archin Nga |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.2343 Archin Nga |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 0.4687 Archin Nga |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 0.9374 Archin Nga |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 2.34 Archin Nga |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 4.69 Archin Nga |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 46.87 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Archin Nga
1 Cun (Trung Quốc) = 0.046869 Archin Nga
1 Archin Nga = 21.34 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Archin Nga:
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.046869 Archin Nga = 0.703037 Archin Nga