Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang league (thành văn)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.000001 league (thành văn) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.000007 league (thành văn) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.000014 league (thành văn) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.000021 league (thành văn) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.000035 league (thành văn) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 0.000069 league (thành văn) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 0.000138 league (thành văn) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 0.000345 league (thành văn) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 0.000690 league (thành văn) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 0.006904 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang league (thành văn)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.000007 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 144841 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang league (thành văn):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.000007 league (thành văn) = 0.000104 league (thành văn)