Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang vara castellana
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.000399 vara castellana |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.003991 vara castellana |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.0399 vara castellana |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.0798 vara castellana |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.1197 vara castellana |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.1996 vara castellana |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 0.3991 vara castellana |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 0.7983 vara castellana |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 2.00 vara castellana |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 3.99 vara castellana |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 39.91 vara castellana |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang vara castellana
1 Cun (Trung Quốc) = 0.039913 vara castellana
1 vara castellana = 25.05 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang vara castellana:
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.039913 vara castellana = 0.598693 vara castellana