Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.0123 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.1231 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 1.23 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 2.46 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 3.69 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 6.16 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 12.31 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 24.63 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 61.57 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 123.14 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 1231 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Cun (Trung Quốc) = 1.23 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.812098 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 1.23 Pouce du roi (Pháp) = 18.47 Pouce du roi (Pháp)