Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Cun (Trung Quốc) [市寸] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Trung Quốc) | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Cun (Trung Quốc) | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Cun (Trung Quốc) | 0.000006 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Cun (Trung Quốc) | 0.000012 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Cun (Trung Quốc) | 0.000018 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Cun (Trung Quốc) | 0.000030 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Cun (Trung Quốc) | 0.000060 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Cun (Trung Quốc) | 0.000120 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Cun (Trung Quốc) | 0.000299 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Cun (Trung Quốc) | 0.000598 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Cun (Trung Quốc) | 0.005982 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.000006 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 167181 Cun (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.000006 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000090 Spanish league (Tây Ban Nha)