Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Trung Quốc) [市寸] sang đơn vị gang tay [hand]
Cun (Trung Quốc) [市寸]
gang tay [hand]

Cun (Trung Quốc)

Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bảng chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang gang tay

Cun (Trung Quốc) [市寸] gang tay [hand]
0.01 Cun (Trung Quốc) 0.003281 gang tay
0.10 Cun (Trung Quốc) 0.0328 gang tay
1 Cun (Trung Quốc) 0.3281 gang tay
2 Cun (Trung Quốc) 0.6562 gang tay
3 Cun (Trung Quốc) 0.9843 gang tay
5 Cun (Trung Quốc) 1.64 gang tay
10 Cun (Trung Quốc) 3.28 gang tay
20 Cun (Trung Quốc) 6.56 gang tay
50 Cun (Trung Quốc) 16.40 gang tay
100 Cun (Trung Quốc) 32.81 gang tay
1000 Cun (Trung Quốc) 328.08 gang tay

Cách chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang gang tay

1 Cun (Trung Quốc) = 0.328084 gang tay

1 gang tay = 3.05 Cun (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Cun (Trung Quốc) sang gang tay:
15 Cun (Trung Quốc) = 15 × 0.328084 gang tay = 4.92 gang tay

Chuyển đổi Cun (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.