Chuyển đổi arpent sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Verst (Nga)
| arpent [arpent] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.000549 Verst (Nga) |
| 0.10 arpent | 0.005486 Verst (Nga) |
| 1 arpent | 0.0549 Verst (Nga) |
| 2 arpent | 0.1097 Verst (Nga) |
| 3 arpent | 0.1646 Verst (Nga) |
| 5 arpent | 0.2743 Verst (Nga) |
| 10 arpent | 0.5486 Verst (Nga) |
| 20 arpent | 1.10 Verst (Nga) |
| 50 arpent | 2.74 Verst (Nga) |
| 100 arpent | 5.49 Verst (Nga) |
| 1000 arpent | 54.86 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi arpent sang Verst (Nga)
1 arpent = 0.054857 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 18.23 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Verst (Nga):
15 arpent = 15 × 0.054857 Verst (Nga) = 0.822857 Verst (Nga)