Chuyển đổi arpent sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang độ rộng bàn tay
| arpent [arpent] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 7.68 độ rộng bàn tay |
| 0.10 arpent | 76.80 độ rộng bàn tay |
| 1 arpent | 768.00 độ rộng bàn tay |
| 2 arpent | 1536 độ rộng bàn tay |
| 3 arpent | 2304 độ rộng bàn tay |
| 5 arpent | 3840 độ rộng bàn tay |
| 10 arpent | 7680 độ rộng bàn tay |
| 20 arpent | 15360 độ rộng bàn tay |
| 50 arpent | 38400 độ rộng bàn tay |
| 100 arpent | 76800 độ rộng bàn tay |
| 1000 arpent | 768000 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi arpent sang độ rộng bàn tay
1 arpent = 768.00 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.001302 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang độ rộng bàn tay:
15 arpent = 15 × 768.00 độ rộng bàn tay = 11520 độ rộng bàn tay